Cách Dùng Some Và Any Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết

Đâu mới là cách dùng some và any chính xác nhất? Chúng có gì giống và khác nhau? Bạn nên nói là “I have some fruits” hay “I have any fruits”? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây! Hãy cùng VStudy đi tìm hiểu nhé

1. Phân Biệt Some Và Any

“Some” và “Any” là các đại từ bất định dùng để chỉ số lượng trong tiếng Anh. Khi chưa xác định rõ số lượng chính xác của một sự vật nào, bạn có thể sử dụng “some” hoặc “any.”

Có thể gọi some và any là biến thể số nhiều của a và an.

Tuy có chức năng giống nhau, nhưng chúng lại có nghĩa khác nhau, cách dùng some và any cũng có nhiều điểm khác biệt. Trong đó:

  • Some: một số, một ít, một vài,…
  • Any: không chút nào, không chút gì, không có tí nào,…

Some và Any đều có thể đi với cả danh từ số nhiều đếm được và danh từ không đếm được.

cach dung some và any

1.1. Cách dùng any

  • Any được sử dụng chủ yếu trong câu phủ định.

Ví dụ:

I don’t have any money.
(Tôi chẳng có đồng nào cả)

There are not any books on the shelf.
(Chẳng có quyển sách nào trên kệ cả)

  • Any xuất hiện trong câu hỏi, khi muốn hỏi còn thứ gì đó hay không

Ví dụ:

Do you have any money?
(Anh còn đồng nào không?)

Do you have any pens?
(Cậu còn cái bút nào khác không?)

  • “Any” được sử dụng trong câu khẳng định thường đi kèm với các trạng từ như never, hardly, without, yet,…

Ví dụ:

My husband never does any houseworks.
(Chồng tôi chẳng bao giờ làm một tí việc nhà nào cả)

She finished the exam without any difficulty.
(Cô ấy hoàn thành bài kiểm tra mà không gặp bất kì khó khăn gì.)

  • Any được sử dụng trong mệnh đề điều kiện If

Ví dụ:

If you need any more money, please let me know.
(Nếu cậu cần thêm tiền, cứ nói cho tôi biết nhé)

  • Any có thể sử dụng trong câu khẳng định, nhưng mang nghĩa phủ định là “bất cứ”

Ví dụ:

You can catch any bus. They all go downtown.
(Cậu có thể bắt bất cứ cái xe bus nào. Chúng đều đi tới trung tâm cả).

  • Any kết hợp với các từ khác với nghĩa “bất cứ”: anyone, anything, anywhere, anybody, anyway,…

Ví dụ:

I won’t go anywhere without my family.
(Tôi sẽ không bất cứ đâu nếu không có gia đình tôi)

I can’t hear anything.
(Tôi chẳng nghe thấy gì cả).

I love that car. I will buy it anyway.
(Tôi thích chiếc xe đó. Tôi sẽ mua nó bằng bất cứ giá nào).

  • Any có thể đi với các động từ mang nghĩa phòng tránh cấm đoán, không cho phép như avoid, ban, prevent, forbid,…

Ví dụ:

To avoid any error, please do our guidance.
(Để tránh xảy ra lỗi, vui lòng làm theo chỉ dẫn của chúng tôi.

1.2. Cách dùng some

  • Some được dùng trong câu khẳng định là chủ yếu. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể dùng some trong câu hỏi.

Ví dụ:

We have some cars.
(Chúng tôi có mấy chiếc xe lận)

I drank some coffee this morning.
(Sáng tay tôi đã uống một chút cà phê).

There is some milk in the bottle.
(Có một chút sữa trong chai)

  • Ở dạng câu hỏi, some được sử dụng trong lời mời.

Ví dụ:

Would you like some tea?
(Anh có muốn uống một chút trà không?)

Do you want some sugar?
(Cậu có cần thêm chút đường không?)

Let’s go out for some drinks!
(Ra ngoài uống gì đó đi!)

  • Some được sử dụng khi muốn đưa ra lời đề nghị, nhờ vả.

Ví dụ:

May I have some bread, please?
(Cho tôi xin chút bánh mì với nhé?)

Can I have some juice?
(Tôi có thể xin chút nước ép được không?)

  • Đặc biệt, “some” được sử dụng trong câu hỏi khi người hỏi mong muốn nhận được câu trả lời là “yes”

Ví dụ:

Did you buy some oranges?
(Bạn đã mua cam rồi đó chứ) => Mong là bạn đã mua cam rồi.

Have you brought some water?
(Cậu nhớ mang theo nước rồi đúng không?)

  • Bên cạnh đó, bạn có thể bắt gặp some kết hợp với một số từ với nghĩa “ai đó”, “ cái gì đó”, “đâu đó” như somebody, someone, somewhere, somehow, sometimes,…

Ví dụ:

Sometimes my mom takes me to school.
(Thỉnh thoảng mẹ sẽ đưa tôi đến trường).

I will go somewhere to relax.
(Tôi sẽ đi đâu đó để nghỉ ngơi)

I saw him talking to someone.
(Tôi thấy anh ấy nói chuyện với ai đó)

  • “Some” được dùng với nghĩa “ước chừng”

Ví dụ:

He spent some 5 years in London.
(Anh ấy đã dành khoảng 5 năm ở London.)

When I arrived, there were some 20 people in the room.
(Khi tôi đến nơi, đã có khoảng 20 người trong phòng rồi)

2. Một Số Lưu Ý Khi Sử Dụng

Ngoài “hướng dẫn sử dụng” cơ bản trên, dưới đây là một số gạch đầu dòng bạn cần lưu ý khi dùng some và any.

  • Nếu đại từ đã được xác định từ trước đó, some và any có thể đứng một mình, không cần danh từ theo sau.

Ví dụ:

I wanted some bread, but I could not find any.
(Tôi muốn ăn chút bánh mì, nhưng tôi chẳng tìm thấy tí nào)

If you have no money, I will give you some.
(Nếu cậu không có tiền, tôi sẽ đưa cậu một ít)

  • Khi sử dụng some và any trong câu mời, “some” có sự hạn chế về số lượng, còn any thì không.

Ví dụ:

Would you like some sugar in your tea?
(Cậu có muốn thêm chút đường vào trà không?)

Would you like anything to eat?
(Cậu có muốn ăn bất cứ thứ gì không?)

  • Some và any có thể đứng độc lập, hoặc đi với giới từ of khi muốn ám chỉ một nhóm đối tượng, sự vật xác định nào đó.

Ví dụ:

Some of the people didn’t attend the meeting today.
(Một vài người đã không tham dự cuộc họp ngày hôm nay)

Have you ever met any of my friends?
(Cậu chưa gặp người bạn nào của tôi đúng không?)

3. Bài Tập Ứng Dụng Cách Dùng Any Và Some

Bài 1: Điền some/any vào các chỗ trống dưới đây sao cho thích hợp nhất.

1. He has _____ books.

2. Do you have _____brothers?

3. There are _____ flowers here.

4. He hasn’t got _____ friends.

5. Did you see _____ birds?

6. Please give me _____water.

7. We ate ______cakes.

8. Are there _____boys in the park?

9. We don’t have ______ sugar.

10. There is ______ snow on the roof.

11. I will show you _____ places.

12. They don’t have _____children.

13. We need ______ money.

14. My mum bought ______fruit.

15. He never eats ______meat.

16. Is there ______milk in the fridge?

17. Do you want _______more salad?

18. Do you play ______sport?

19. Are there ______roses here?

20. Can I have _____ wine, please?

Đáp án:

  1. Some
  2. Any
  3. Some
  4. Any
  5. Any
  6. Some
  7. Some
  8. Any
  9. Any
  10. Some
  11. Some
  12. Any
  13. Some
  14. Some
  15. Any
  16. Any
  17. Some
  18. Any
  19. Any
  20. Some

Bài 2: Nhớ lại cách dùng some và any, hoàn thành bài tập sau đây

1. Have we got _____ bread? (A real question, I have no idea.)

2. ______ student will tell you that they don’t have enough money. (It doesn’t matter which student.)

3. We’ve got ______ furniture, but we still need a table.

4. She bought ______ new clothes.

5. You can buy beer in ______ pub. (It doesn’t matter which pub.)

6. Can I have ______ more juice? (I expect you will say ‘yes’.)

7. Did you buy ______ juice? (I have no idea, this is a real question.)

8. I can speak ______ French.

9. Would you like ______ tea? (An offer – I think you will say ‘yes’.)

10. In London in the winter there’s hardly ______ sunlight.

11. Go into _____ shop on the high street and ask. (It doesn’t matter which shop.)

12. Would you like ______ more meat? (An offer – I think you will say ‘yes’.)

13. There’s _____ money in my handbag.

14. Did you buy _____ chicken? (I expect you will say ‘yes’, because we talked about it before.)

15. I don’t have ______sunblock with me.

16. She never drinks_____ water.

17. Do you have ______ sugar? (I expect you will say ‘yes’, because usually you have sugar.)

18. It’s hard in a new city without ______ friends.

19. I didn’t find ______ problems.

20. Could you give me ______paper? (A request – I expect you will say ‘yes’.)

Đáp án:

  1. Any
  2. Any
  3. Some
  4. Some
  5. Any
  6. some
  7. any
  8. Some
  9. Some
  10. Any
  11. Any
  12. some
  13. Some
  14. Some
  15. Any
  16. Any
  17. Some
  18. Any
  19. Any
  20. some

Trên đây là những thông tin chi tiết nhất về cách dùng some và any mà chúng tôi đã tổng hợp được. Hi vọng bài viết có thể giúp ích cho việc học tập của bạn, cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết. Chúc bạn học tập thành công